Cùng QTU tìm hiểu thuật ngữ chuyên ngành tài chính ngân hàng
Nội dung
ToggleThuật ngữ ngân hàng liên quan đến gửi tiết kiệm

- Người gửi tiền: Là cá nhân thực hiện giao dịch nộp tiền vào ngân hàng nhằm mục đích tiết kiệm hoặc đầu tư. Người này có thể là chủ tài khoản hoặc người được ủy quyền.
- Chủ sở hữu tiền gửi: Người đứng tên hợp pháp trên sổ/thẻ tiết kiệm. Có thể tự mình gửi tiền hoặc thông qua người khác đại diện.
- Lãi suất tiết kiệm: Tỷ lệ phần trăm mà ngân hàng trả cho khoản tiền khách hàng gửi vào. Lãi suất thay đổi tùy theo kỳ hạn gửi, loại tiền tệ và chính sách từng ngân hàng.
- Tiền gửi không kỳ hạn: Khoản tiền gửi mà khách hàng có thể rút bất kỳ lúc nào, lãi suất thường thấp hơn so với gửi có kỳ hạn.
- Tiền gửi có kỳ hạn: Là hình thức gửi tiền theo một thời gian nhất định (1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, v.v.), với mức lãi suất cố định và cao hơn so với gửi không kỳ hạn.
- Ngày đáo hạn: Thời điểm kết thúc kỳ hạn gửi tiền hoặc hợp đồng tài chính. Khách hàng sẽ nhận lại toàn bộ tiền gốc và lãi vào ngày này.
- Tất toán: Hành động thanh toán đầy đủ tiền gốc và lãi, chấm dứt hợp đồng gửi tiền hoặc hợp đồng tín dụng với ngân hàng.
- Sổ tiết kiệm/Thẻ tiết kiệm: Giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu số tiền gửi tại ngân hàng, bao gồm thông tin như: họ tên, số tiền gửi, lãi suất, kỳ hạn, ngày đáo hạn…
Thuật ngữ liên quan đến các loại thẻ ngân hàng
- Thẻ ghi nợ (Debit card): Thẻ dùng để thanh toán bằng số tiền có sẵn trong tài khoản ngân hàng. Chủ thẻ chỉ có thể chi tiêu trong phạm vi số dư hiện tại.
- Thẻ tín dụng (Credit card): Cho phép chủ thẻ chi tiêu trước, trả tiền sau trong hạn mức ngân hàng cấp. Nếu thanh toán đúng hạn, có thể không phải chịu lãi suất.
- Phí thường niên: Khoản chi phí duy trì dịch vụ thẻ hằng năm, áp dụng cho cả thẻ tín dụng và ghi nợ.
- Thời gian ân hạn: Khoảng thời gian khách hàng được miễn lãi sau khi sử dụng thẻ tín dụng, thường kéo dài từ 15 đến 45 ngày.
- Mức thanh toán tối thiểu: Số tiền tối thiểu mà chủ thẻ tín dụng cần thanh toán trong mỗi chu kỳ để tránh phí phạt và ảnh hưởng đến điểm tín dụng.
Một số thuật ngữ viết tắt và chuyên sâu trong ngành ngân hàng
Hệ thống & quản lý tài chính
- BPM (Business Process Management): Hệ thống quản lý quy trình kinh doanh giúp ngân hàng vận hành hiệu quả, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa dịch vụ.
- AML (Anti-Money Laundering): Các quy định, chính sách nhằm phát hiện, phòng ngừa hoạt động rửa tiền và tài trợ khủng bố trong hệ thống ngân hàng.
- IRR (Internal Rate of Return): Tỷ suất hoàn vốn nội bộ, là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của các khoản đầu tư tài chính.
- APR (Annual Percentage Rate): Lãi suất phần trăm hàng năm, thể hiện tổng chi phí thực sự của khoản vay bao gồm cả lãi và phí.
- APY (Annual Percentage Yield): Tỷ suất lợi nhuận hàng năm, phản ánh tổng thu nhập người gửi nhận được từ khoản tiết kiệm có lãi suất cộng dồn.
- RRLS (Rủi ro lãi suất): Nguy cơ ngân hàng chịu tổn thất do biến động lãi suất, ảnh hưởng đến lợi nhuận từ hoạt động huy động và cho vay.
- RRTG (Rủi ro tỷ giá): Rủi ro phát sinh khi tỷ giá hối đoái biến động, tác động trực tiếp đến các khoản vay hoặc đầu tư bằng ngoại tệ.
Tín dụng và quan hệ khách hàng
- DTI (Debt-to-Income ratio): Tỷ lệ nợ trên thu nhập, được dùng để đánh giá khả năng chi trả của khách hàng khi vay vốn.
- EMI (Equated Monthly Installment): Khoản trả góp hàng tháng cố định bao gồm cả tiền gốc và lãi.
- RM (Relationship Manager): Chuyên viên quản lý quan hệ khách hàng, người giữ vai trò tư vấn và chăm sóc các khách hàng quan trọng của ngân hàng.
- DSA (Direct Sales Agent): Đại lý bán hàng trực tiếp – thường là cá nhân hoặc tổ chức hợp tác với ngân hàng để tiếp cận khách hàng và bán sản phẩm tín dụng.
Doanh nghiệp & thị trường vốn
- USME (Upper Small and Medium Enterprise): Doanh nghiệp vừa và nhỏ ở cấp độ cao hơn, thường có doanh thu và số lượng nhân viên lớn hơn so với SME thông thường.
- NHBL (Ngân hàng bán lẻ): Loại hình ngân hàng phục vụ cá nhân và hộ gia đình với các dịch vụ phổ biến như mở tài khoản, cho vay tiêu dùng, tiết kiệm…
- FC (Finance Company): Công ty tài chính hoạt động trong lĩnh vực tín dụng nhưng không được phép nhận tiền gửi từ cá nhân như ngân hàng thương mại.
- CS (Consumer Surplus): Thặng dư tiêu dùng – giá trị kinh tế đo lường mức độ hài lòng của người tiêu dùng khi mua sản phẩm với giá thấp hơn giá sẵn sàng chi trả.
- BOND (Trái phiếu): Công cụ nợ dài hạn mà tổ chức phát hành cam kết thanh toán cả gốc và lãi cho người mua theo điều khoản xác định trước.
Hệ thống chuyển tiền & mã định danh
- Swift Code: Mã định danh quốc tế của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính, thường dùng trong giao dịch quốc tế.
- Citad Code: Mã liên ngân hàng nội địa tại Việt Nam, giúp xác định ngân hàng, chi nhánh và khu vực trong các giao dịch chuyển khoản trong nước.
- Tra soát giao dịch: Quy trình khách hàng yêu cầu ngân hàng kiểm tra lại các giao dịch đã thực hiện để điều chỉnh sai sót, hoàn tiền hoặc hỗ trợ khi phát sinh sự cố.
Tài sản & đòn bẩy tài chính
- ROOM tín dụng: Giới hạn cho vay mà ngân hàng có thể cấp cho từng khách hàng, được kiểm soát bởi Ngân hàng Nhà nước để đảm bảo an toàn hệ thống.
- TSLD (Tài sản lưu động): Bao gồm các tài sản ngắn hạn như tiền mặt, hàng tồn kho, khoản phải thu, thể hiện khả năng chuyển đổi thành tiền nhanh chóng để phục vụ hoạt động kinh doanh.
Kết luận thuật ngữ chuyên ngành tài chính ngân hàng

Việc hiểu rõ các thuật ngữ ngân hàng không chỉ giúp bạn giao dịch hiệu quả hơn mà còn tăng khả năng nắm bắt thông tin tài chính – một kỹ năng không thể thiếu trong thời đại số hóa. Hy vọng rằng bài viết đã cung cấp cho bạn một nền tảng kiến thức vững chắc để tự tin sử dụng và tiếp cận các sản phẩm, dịch vụ trong lĩnh vực ngân hàng.
Nếu bạn đang chuẩn bị làm việc trong ngành tài chính – ngân hàng hoặc đơn giản là muốn hiểu rõ hơn về các giao dịch thường ngày, đừng ngần ngại lưu lại bài viết này để tham khảo khi cần!
PHÒNG TRUYỀN THÔNG & TUYỂN SINH
