TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUANG TRUNG
KHOA KINH TẾ VÀ DU LỊCH

TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUANG TRUNG
KHOA KINH TẾ VÀ DU LỊCH

Thuật ngữ chuyên ngành kế toán

Cùng QTU tìm hiểu về thuật ngữ chuyên ngành kế toán

Kế toán là một trong những ngành nghề có nhu cầu tuyển dụng cao và mang lại nhiều cơ hội nghề nghiệp. Việc trang bị kiến thức về các thuật ngữ kế toán bằng tiếng Anh sẽ góp phần nâng cao chất lượng chuyên môn và tăng khả năng làm việc trong các doanh nghiệp đa quốc gia.

Kế Toán là gì?

Nhung Mon Hoc Ke Toan

Kế toán là hoạt động thu thập, ghi nhận, xử lý và trình bày thông tin tài chính nhằm đánh giá tình hình kinh doanh của một tổ chức hoặc cá nhân. Kế toán góp phần quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp đề ra các quyết định tài chính chính xác và hiệu quả.

Các công việc kế toán bao gồm:

  • Ghi nhận và cập nhật dữ liệu tài chính.
  • Lập báo cáo tài chính
  • Kiểm tra và phân tích số liệu
  • Đưa ra thông tin thiết yếu cho ban lãnh đạo và các bên liên quan.

Danh sách thuật ngữ kế toán tiếng Anh phổ biến

Accounting (Kế toán)

Accounting được hiểu là hệ thống thu thập và xử lý các giao dịch tài chính. Các kế toán viên sẽ thực hiện việc ghi chép, phân loại và phân tích thông tin nhằm hỗ trợ doanh nghiệp trong việc quản lý tài chính.

Accounting Equation 

Phương trình kế toán biểu đạt mối quan hệ giữa tài sản (Assets), nợ phải trả (Liabilities) và vốn chủ sở hữu (Owner’s Equity):
Tài sản được xác định bằng tổng nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.

 Balance Sheet 

Bảng cân đối kế toán cung cấp cái nhìn tổng quan về tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định.

Certified Public Accountant 

CPA là chứng chỉ kế toán chuyên nghiệp, chứng minh trình độ và kỹ năng trong các lĩnh vực kế toán, kiểm toán và tài chính.

Dividends (Cổ tức)

Cổ tức là khoản lợi nhuận công ty trả cho các cổ đông dưới dạng tiền mặt hoặc cổ phiếu.

Financial Accounting 

Kế toán tài chính tập trung vào việc thu thập và báo cáo thông tin tài chính, giúp nhà đầu tư và quản lý đánh giá hiệu quả kinh doanh.

Financial Statements 

Gồm các báo cáo chính: báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

Internal Auditor 

Kiểm toán nội bộ giúp đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ và đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ quy định.

Công nợ (Liabilities)

Công nợ (Liabilities) là các khoản nghĩa vụ tài chính mà một cá nhân hoặc tổ chức phải thanh toán hoặc thực hiện trong tương lai. Đây là trách nhiệm pháp lý đối với bên thứ ba, thường phát sinh từ các giao dịch tài chính hoặc hoạt động kinh doanh.

  • Công nợ ngắn hạn (Short-term Liabilities): Bao gồm các khoản phải trả trong vòng một năm tài chính hoặc chu kỳ kinh doanh ngắn hơn. Ví dụ: nợ nhà cung cấp, khoản vay ngắn hạn, lương nhân viên, thuế phải nộp, các khoản chi phí ngắn hạn khác.
  • Công nợ dài hạn (Long-term Liabilities): Là các khoản nợ có thời hạn thanh toán trên một năm. Ví dụ: khoản vay dài hạn, trái phiếu, công nợ tài chính dài hạn từ ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng.

Thu nhập ròng (Net Income)

Thu nhập ròng (Net Income) là phần lợi nhuận thực tế còn lại sau khi đã trừ đi tất cả chi phí vận hành, chi phí tài chính và thuế từ tổng doanh thu của doanh nghiệp. Chỉ số này phản ánh hiệu suất kinh doanh của một tổ chức và được thể hiện trên báo cáo thu nhập.

Công thức tính thu nhập ròng:Thu nhập ròng = Tổng doanh thu – (Chi phí vận hành + Chi phí bán hàng + Chi phí tài chính + Thuế thu nhập)

Lỗ ròng (Net Loss)

Lỗ ròng xảy ra khi tổng chi phí và thuế phải nộp lớn hơn tổng doanh thu của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán. Đây là dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp đang hoạt động kém hiệu quả hoặc gặp khó khăn tài chính.

Công thức tính lỗ ròng:Lỗ ròng = Tổng doanh thu – Tổng chi phí (nếu kết quả âm, đó là lỗ ròng).

Kế toán quản trị (Managerial Accounting)

Kế toán quản trị là một nhánh của kế toán chuyên về việc cung cấp thông tin tài chính và dữ liệu phân tích nhằm hỗ trợ các nhà quản lý trong quá trình ra quyết định. Kế toán quản trị giúp doanh nghiệp lập kế hoạch, kiểm soát tài chính, đánh giá hiệu suất và tối ưu hóa chiến lược kinh doanh.

Các chức năng chính của kế toán quản trị gồm:

  • Thiết lập kế hoạch tài chính và quản lý ngân sách
  • Quan sát và phân tích hiệu quả kinh doanh.
  • Đánh giá rủi ro tài chính và tối ưu hóa chi phí.

Nguyên tắc giá gốc (Historical Cost Principle)

Nguyên tắc giá gốc quy định rằng tài sản và nguồn vốn trong báo cáo tài chính phải được ghi nhận theo giá trị ban đầu tại thời điểm mua hoặc nhận. Việc ghi nhận theo giá gốc giúp đảm bảo tính minh bạch, nhất quán và dễ kiểm soát trong kế toán.

Chi phí quản lý doanh nghiệp (General and Administrative Expenses)

Chi phí quản lý doanh nghiệp bao gồm tất cả các khoản chi không trực tiếp liên quan đến sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ nhưng cần thiết để duy trì hoạt động của tổ chức. Ví dụ: lương nhân viên hành chính, chi phí văn phòng, phí pháp lý, kế toán, tiếp thị và các hoạt động hỗ trợ khác.

Thu nhập từ hoạt động tài chính (Income from Financial Activities)

Thu nhập tài chính là khoản thu nhập doanh nghiệp kiếm được từ các hoạt động tài chính như đầu tư, cổ tức, lãi suất tiền gửi, chứng khoán hoặc giao dịch ngoại hối. Đây là một phần quan trọng trong tổng thu nhập của doanh nghiệp và được phản ánh trong báo cáo tài chính.

Tài sản cố định (Fixed Assets)

Tài sản cố định bao gồm các tài sản hữu hình hoặc vô hình có giá trị lớn, được sử dụng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong thời gian dài (thường trên một năm).Ví dụ về tài sản cố định:

  • Máy móc, thiết bị: Dây chuyền sản xuất, thiết bị công nghệ.
  • Phương tiện vận tải: Xe ô tô, xe tải, tàu biển, máy bay.
  • Các trang thiết bị văn phòng gồm máy tính, máy in và bàn ghế.

Chênh lệch tỷ giá (Exchange Rate Differences)

Chênh lệch tỷ giá là sự thay đổi giá trị của một đơn vị tiền tệ so với một loại tiền tệ khác. Biến động tỷ giá có thể ảnh hưởng đến các khoản nợ, tài sản hoặc giao dịch ngoại tệ của doanh nghiệp. Các yếu tố tác động đến chênh lệch tỷ giá gồm: chính sách tiền tệ, lạm phát, tình hình kinh tế và thị trường tài chính quốc tế.

Hao mòn lũy kế tài sản cố định vô hình (Depreciation of Intangible Fixed Assets)

Hao mòn lũy kế của tài sản cố định vô hình là quá trình phân bổ chi phí của các tài sản không có hình thái vật lý (như bản quyền, thương hiệu, phần mềm) theo thời gian sử dụng. Điều này giúp phản ánh giá trị còn lại của tài sản trong báo cáo tài chính.

Khấu hao (Amortization)

Ke toan nganh Logistics

Khấu hao là quá trình phân bổ giá trị của một tài sản cố định vô hình hoặc tài sản dài hạn theo thời gian nhằm phản ánh sự suy giảm giá trị của tài sản đó. Các loại tài sản được khấu hao phổ biến gồm:

  • Sở hữu trí tuệ gồm bằng sáng chế, thương hiệu và bản quyền.
  • Tài sản không động đất: Cải tiến trên tài sản thuê mướn.

Khấu hao giúp doanh nghiệp tính toán chính xác chi phí tài sản và tối ưu hóa lợi nhuận theo thời gian.

PHÒNG TRUYỀN THÔNG & TUYỂN SINH

Chia sẻ bài viết

Facebook
Twitter
LinkedIn

Thông báo mới

Bài viết khác

Đoàn hội - CLB

Lên đầu trang
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x