TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUANG TRUNG
KHOA KINH TẾ VÀ DU LỊCH

TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUANG TRUNG
KHOA KINH TẾ VÀ DU LỊCH

Từ chuyên ngành khách sạn

Cùng QTU tìm hiểu về từ chuyên ngành khách sạn

Từ “khách sạn” trong tiếng Anh là gì?

loi the dao tao tại truong Dai Hoc Quang Trung

Trong tiếng Anh, từ dùng để chỉ khách sạn là hotel. Đây là một trong những từ vựng cơ bản khi học về ngành du lịch và khách sạn. Trên thế giới hiện nay, khách sạn được phân loại theo nhiều hình thức khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của du khách. Dưới đây là 10 loại hình khách sạn phổ biến nhất:

  • Independent Hotel: Khách sạn độc lập, không thuộc hệ thống nào.
  • Chain Hotel: Khách sạn thuộc một chuỗi thương hiệu.
  • Midscale Service Hotel: Khách sạn trung cấp.
  • Luxury Hotel: Khách sạn cao cấp.
  • Guesthouse/Homestay: Nhà nghỉ hoặc lưu trú tại nhà dân.
  • Boutique Hotel: Khách sạn quy mô nhỏ nhưng sang trọng.
  • Hostel: Ký túc xá hoặc nhà nghỉ giá rẻ.
  • Capsule Hotel: Khách sạn con nhộng, phổ biến tại Nhật Bản.
  • Motel: Nhà nghỉ dành cho khách di chuyển bằng ô tô.

Từ vựng chuyên ngành khách sạn

Từ vựng về các loại Phòng & Giường

  • Single Room: Phòng đơn (1 giường, 1 người).
  • Double Room: Phòng đôi (1 giường lớn, 2 người).
  • Triple Room: Phòng 3 giường nhỏ hoặc 1 giường lớn + 1 giường nhỏ.
  • Presidential Suite: Phòng tổng thống, sang trọng nhất.
  • Superior Room: Phòng cao cấp hơn tiêu chuẩn.
  • Deluxe Room: Phòng sang trọng, thường có view đẹp.
  • Suite Room: Phòng cao cấp hơn Deluxe.
  • Adjoining Rooms: Hai phòng liền kề nhưng không có cửa thông nhau.
  • Adjacent Rooms: Hai phòng gần nhau trên cùng một tầng.
  • Smoking/Non-Smoking Room: Phòng cho phép hút thuốc/không hút thuốc.

Các loại giường phổ biến

  • Single Bed: Giường đơn.
  • Double Bed: Giường đôi.
  • King Size Bed: Giường cỡ lớn.
  • California King Bed: Giường cao cấp trong khách sạn 5 sao.
  • Extra Bed: Giường phụ thêm.

Từ vựng về trang bị & tiện nghi trong phòng

  • Heater: Bình nóng lạnh.
  • Heating System: Hệ thống sưởi.
  • Mini-Fridge: Tủ lạnh mini.
  • Microwave: Lò vi sóng.
  • Safe: Két sắt.
  • Television: Ti vi.
  • Wi-Fi Access: Truy cập Internet không dây.
  • Jacuzzi/Whirlpool/Hot Tub: Bồn tắm massage nước nóng.

Các khu vực quanh khách sạn

  • Main Entrance: Lối vào chính.
  • Lobby: Sảnh chờ.
  • Elevator: Thang máy.
  • Stairs: Cầu thang bộ.
  • Hallway: Hành lang.
  • Emergency Exit: Lối thoát hiểm.

Thủ tục đặt phòng & nhận trả phòng

Đặt phòng (Booking a Room)

  • Vacancy: Phòng trống.
  • Credit Card: Thẻ tín dụng.
  • Guest: Khách hàng.

Nhận phòng (Check-in)

  • Check-in Time: Giờ nhận phòng.
  • Key Card: Thẻ khóa phòng.
  • Deposit: Tiền đặt cọc.
  • Room Number: Số phòng.

Trả phòng (Check-out)

  • Invoice: Hóa đơn thanh toán.
  • Tax: Thuế.
  • Damage Charge: Phí bồi thường hư hỏng.
  • Suggestion Box: Hộp thư góp ý.

Các dịch vụ & Tiện ích khác

  • Room Service: Dịch vụ ăn uống tại phòng.
  • Buffet: Tiệc tự chọn.
  • High Chairs: Ghế ăn cho trẻ nhỏ.
  • Parking: Bãi đỗ xe.
  • Swimming Pool: Hồ bơi.
  • Spa: Dịch vụ spa.
  • Pets Allowed: Cho phép vật nuôi.

Kết luận từ ngữ chuyên ngành khách sạn

Co hoi nghe nghiep sau khi tot nghieo nganh quan tri khach san

Bài viết này đã cung cấp danh sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn giúp bạn dễ dàng giao tiếp và làm việc trong môi trường quốc tế. Hiểu rõ các thuật ngữ này sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và cải thiện trải nghiệm lưu trú khi đi du lịch. Nếu bạn đang làm trong ngành khách sạn, đừng quên cập nhật những thuật ngữ này để phục vụ khách hàng tốt hơn!

PHÒNG TRUYỀN THÔNG & TUYỂN SINH

Chia sẻ bài viết

Facebook
Twitter
LinkedIn

Thông báo mới

Bài viết khác

Đoàn hội - CLB

Lên đầu trang
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x